農藥殘留

nóng yào cán liú nông dược tàn lưu

Hán Việt: nông dược tàn lưu · Pinyin: nóng yào cán liú

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (dược) + (tàn) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農藥殘留 óngyào cánliú n. pesticide residue