農貿市場
nông mậu thị tràng
Hán Việt: nông mậu thị tràng · Pinyin: nóng mào shì chǎng
Tổng quan
chợ nông sản
Nghĩa
Việt
- Cihui chợ nông sản
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指买卖农副产品和小手工业产品的市场。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指买卖农副产品和小手工业产品的市场。
Eng
- CC-CEDICT wet market
- Cihui wet market