邊反捲地 biên phản quyển địa Hán Việt: biên phản quyển địa Tổng quan đội lệch (mũ) Cấu tạo: 邊 (biên) + 反 (phản) + 捲 (quyển) + 地 (địa)Hán Việtbiên phản quyển địaCấu tạo邊 + 反 + 捲 + 地 · biên + phản + quyển + địa nghĩa thành phần: biên + phản + quyển + địa Nghĩa ViệtCihui đội lệch (mũ)