邊境檢查 biên cảnh kiểm tra Hán Việt: biên cảnh kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 境 (cảnh) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtbiên cảnh kiểm traCấu tạo邊 + 境 + 檢 + 查 · biên + cảnh + kiểm + tra nghĩa thành phần: biên + cảnh + kiểm + tra Nghĩa EngCihui 邊境檢查 iānjìng jiǎnchá n. border inspection/check