邊境貿易

biān jìng mào yì biên cảnh mậu dịch

Hán Việt: biên cảnh mậu dịch · Pinyin: biān jìng mào yì

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (cảnh) + 貿 (mậu) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相邻国家的贸易组织或边境居民在两国接壤地区进行的贸易活动。简称边贸。

Eng

  • Cihui 邊境貿易 iānjìng màoyì n. frontier trade