邊塵不驚

biān chén bù jīng biên trần bất kinh

Hán Việt: biên trần bất kinh · Pinyin: biān chén bù jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (trần) + (bất) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻边境安定无战事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻边境安定无战事。