边幅不修 biān fú bù xiū · biên phúc bất tu Hán Việt: biên phúc bất tu · Pinyin: biān fú bù xiū Tổng quan Cấu tạo: 边 (biên) + 幅 (phúc) + 不 (bất) + 修 (tu)Pinyinbiān fú bù xiūHán Việtbiên phúc bất tuCấu tạo边 + 幅 + 不 + 修 · biên + phúc + bất + tu nghĩa thành phần: biên + phúc + bất + tu