边框宽度

biên khuông khoan độ

Hán Việt: biên khuông khoan độ

Tổng quan

Cấu tạo: 邊 (biên) + 框 (khuông) + 寬 (khoan) + 度 (độ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

边框形式 · 边框嵌线 · 边框段落 · 宽度方向上 · 边框儿 · 宽度优先搜索