边框嵌线

biān kuāng qiàn xiànbiên khuông khảm tuyến

Hán Việt: biên khuông khảm tuyến · Pinyin: biān kuāng qiàn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 邊 (biên) + 框 (khuông) + 嵌 (khảm) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường viền

Đức

  • Handedict Einfassungslinie

Từ liên quan

Gần nghĩa

边框形式 · 边框宽度 · 边框段落 · 边框儿