邊框嵌線

biān kuāng qiàn xiàn biên khuông khảm tuyến

Hán Việt: biên khuông khảm tuyến · Pinyin: biān kuāng qiàn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (khuông) + (khảm) + (tuyến)