邊框形式 biên khuông hình thức Hán Việt: biên khuông hình thức Tổng quan thiết lập sẵn, cái đặt sẵn Cấu tạo: 邊 (biên) + 框 (khuông) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtbiên khuông hình thứcCấu tạo邊 + 框 + 形 + 式 · biên + khuông + hình + thức nghĩa thành phần: biên + khuông + hình + thức Nghĩa ViệtCihui thiết lập sẵn, cái đặt sẵn