邊生經笥

biān shēng jīng sì biên sanh kinh tứ

Hán Việt: biên sanh kinh tứ · Pinyin: biān shēng jīng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (sanh) + (kinh) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"边氏腹"。