边界冲突

biān jiè chōng tūbiên giới xung đột

Hán Việt: biên giới xung đột · Pinyin: biān jiè chōng tū

Tổng quan

Cấu tạo: 邊 (biên) + 界 (giới) + 衝 (xung) + 突 (đột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xung đột biên giới

Đức

  • Handedict Grenzkonflikte

Từ liên quan

Gần nghĩa

边界地方 · 边界层 · 边界的 · 边界线 · 冲突案例 · 冲突理论 · 冲突部份 · 冲突钻石