边界地方

biān jiè dì fangbiên giới địa phương

Hán Việt: biên giới địa phương · Pinyin: biān jiè dì fang

Tổng quan

vùng biên giới, (nghĩa bóng) ranh giới, cái chưa rõ ràng, cái còn có thể bàn cãi được

Cấu tạo: 邊 (biên) + 界 (giới) + 地 (địa) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ranh giới, vùng biên
  • Google Alex v6 vùng biên giới

Đức

  • Handedict Randgebiet

Từ liên quan

Gần nghĩa

地方主义 · 地方人民 · 地方分权 · 地方口音 · 地方官员 · 地方性地 · 地方性的 · 地方总督