边界条件 biān jiě tiáo jiàn·biên giới điều kiện Hán Việt: biên giới điều kiện · Pinyin: biān jiě tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 界 (giới) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinbiān jiě tiáo jiànHán Việtbiên giới điều kiệnTừ loạidanhCấu tạo邊 + 界 + 條 + 件 · biên + giới + điều + kiện nghĩa thành phần: biên + giới + điều + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều kiện biênĐứcHandedict Randbedingungen (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件刺激 · 边界地方 · 条件句