邊疆伯爵 biên cương bá tước Hán Việt: biên cương bá tước Tổng quan (sử học) bá tước (Đức) Cấu tạo: 邊 (biên) + 疆 (cương) + 伯 (bá) + 爵 (tước)Hán Việtbiên cương bá tướcCấu tạo邊 + 疆 + 伯 + 爵 · biên + cương + bá + tước nghĩa thành phần: biên + cương + bá + tước Nghĩa ViệtCihui (sử học) bá tước (Đức)