邊疆民族

biên cương dân tộc

Hán Việt: biên cương dân tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (cương) + (dân) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邊疆民族 iānjiāng mínzú n. borderland ethnic minorities