邊緣清晰 biān yuán qīng xī · biên duyến thanh tích Hán Việt: biên duyến thanh tích · Pinyin: biān yuán qīng xī Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 清 (thanh) + 晰 (tích)Pinyinbiān yuán qīng xīHán Việtbiên duyến thanh tíchCấu tạo邊 + 緣 + 清 + 晰 · biên + duyến + thanh + tích nghĩa thành phần: biên + duyến + thanh + tích