邊緣系統

biān yuán xì tǒng biên duyến hệ thống

Hán Việt: biên duyến hệ thống · Pinyin: biān yuán xì tǒng

Tổng quan

hệ limbic

Cấu tạo: (biên) + (duyến) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ limbic

Eng

  • CC-CEDICT limbic system
  • Cihui limbic system