边缘系统

biān yuán xì tǒngbiên duyến hệ thống

Hán Việt: biên duyến hệ thống · Pinyin: biān yuán xì tǒng

Tổng quan

hệ limbic

Cấu tạo: 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ limbic
  • Google Alex v6 hệ viền
  • Tần suất từ hệ limbic

Eng

  • Cihui limbic system
  • Tần suất từ limbic system

Đức

  • Handedict Limbisches System (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 边缘地区 · 边缘政策 · 边缘科学 · 邊緣科學 · 系统化 · 系统发生的