邊緣群體 biān yuán qún tǐ · biên duyến quần thể Hán Việt: biên duyến quần thể · Pinyin: biān yuán qún tǐ Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 緣 (duyến) + 群 (quần) + 體 (thể)Pinyinbiān yuán qún tǐHán Việtbiên duyến quần thểCấu tạo邊 + 緣 + 群 + 體 · biên + duyến + quần + thể nghĩa thành phần: biên + duyến + quần + thể