邊角下料 biān jiǎo xià liào · biên giác hạ liêu Hán Việt: biên giác hạ liêu · Pinyin: biān jiǎo xià liào Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 角 (giác) + 下 (hạ) + 料 (liêu)Pinyinbiān jiǎo xià liàoHán Việtbiên giác hạ liêuCấu tạo邊 + 角 + 下 + 料 · biên + giác + hạ + liêu nghĩa thành phần: biên + giác + hạ + liêu