邊距示例 biên cự kì lệ Hán Việt: biên cự kì lệ Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 距 (cự) + 示 (kì) + 例 (lệ)Hán Việtbiên cự kì lệCấu tạo邊 + 距 + 示 + 例 · biên + cự + kì + lệ nghĩa thành phần: biên + cự + kì + lệ