邊防警察

biān fáng jǐng chá biên phòng cảnh sát

Hán Việt: biên phòng cảnh sát · Pinyin: biān fáng jǐng chá

Tổng quan

cảnh sát biên phòng

Cấu tạo: (biên) + (phòng) + (cảnh) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh sát biên phòng

Eng

  • CC-CEDICT border police
  • Cihui border police