邊際專業

biên tế chuyên nghiệp

Hán Việt: biên tế chuyên nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tế) + (chuyên) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邊際專業 iānjì zhuānyè n. marginal profession