邊際產品

biên tế sản phẩm

Hán Việt: biên tế sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tế) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邊際產品 iānjì chǎnpǐn n. marginal products M:¹zhǒng/²jiàn