邊際分析

biên tế phân tích

Hán Việt: biên tế phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tế) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邊際分析 iānjì fēnxi n. <econ.> marginal analysis