邊際利潤 biān jì lì rùn · biên tế lợi nhuận Hán Việt: biên tế lợi nhuận · Pinyin: biān jì lì rùn Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 際 (tế) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)Pinyinbiān jì lì rùnHán Việtbiên tế lợi nhuậnCấu tạo邊 + 際 + 利 + 潤 · biên + tế + lợi + nhuận nghĩa thành phần: biên + tế + lợi + nhuận