邊際效益 biān jì xiào yì · biên tế hiệu ích Hán Việt: biên tế hiệu ích · Pinyin: biān jì xiào yì Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 際 (tế) + 效 (hiệu) + 益 (ích)Pinyinbiān jì xiào yìHán Việtbiên tế hiệu íchCấu tạo邊 + 際 + 效 + 益 · biên + tế + hiệu + ích nghĩa thành phần: biên + tế + hiệu + ích