邊際購買 biên tế cấu mãi Hán Việt: biên tế cấu mãi Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 際 (tế) + 購 (cấu) + 買 (mãi)Hán Việtbiên tế cấu mãiCấu tạo邊 + 際 + 購 + 買 · biên + tế + cấu + mãi nghĩa thành phần: biên + tế + cấu + mãi Nghĩa EngCihui 邊際購買 iānjì gòumǎi n. <econ.> margin buying