遼東丁香 liáo dōng dīng xiāng · liêu đông đinh hương Hán Việt: liêu đông đinh hương · Pinyin: liáo dōng dīng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 東 (đông) + 丁 (đinh) + 香 (hương)Pinyinliáo dōng dīng xiāngHán Việtliêu đông đinh hươngCấu tạo遼 + 東 + 丁 + 香 · liêu + đông + đinh + hương nghĩa thành phần: liêu + đông + đinh + hương