遼東之豕 liáo dōng zhī shǐ · liêu đông chi thỉ Hán Việt: liêu đông chi thỉ · Pinyin: liáo dōng zhī shǐ Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 東 (đông) + 之 (chi) + 豕 (thỉ)Pinyinliáo dōng zhī shǐHán Việtliêu đông chi thỉCấu tạo遼 + 東 + 之 + 豕 · liêu + đông + chi + thỉ nghĩa thành phần: liêu + đông + chi + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽东:地名,在今辽宁省东南辽河以东;豕:猪。比喻少见多怪。