遼闊大地 liáo kuò dà dì · liêu khoát đại địa Hán Việt: liêu khoát đại địa · Pinyin: liáo kuò dà dì Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 闊 (khoát) + 大 (đại) + 地 (địa)Pinyinliáo kuò dà dìHán Việtliêu khoát đại địaCấu tạo遼 + 闊 + 大 + 地 · liêu + khoát + đại + địa nghĩa thành phần: liêu + khoát + đại + địa