達於事理 đạt vu sự lí Hán Việt: đạt vu sự lí Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 於 (vu) + 事 (sự) + 理 (lí)Hán Việtđạt vu sự líCấu tạo達 + 於 + 事 + 理 · đạt + vu + sự + lí nghĩa thành phần: đạt + vu + sự + lí Nghĩa EngCihui 達於事理 áyúshìlǐ f.e. be understanding or amenable to reason