達於極點

đạt vu cực điểm

Hán Việt: đạt vu cực điểm

Tổng quan

lên đến cực điểm, lên đến tột độ, lên đến tột bậc, (thiên văn học) qua đường kinh (thiên thể...)

Cấu tạo: (đạt) + (vu) + (cực) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên đến cực điểm, lên đến tột độ, lên đến tột bậc, (thiên văn học) qua đường kinh (thiên thể...)