Tổng quan
Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 成 (thành) + 年 (niên)
- Hán Việt
- đạt đáo thành niên
- Cấu tạo
- 達 + 到 + 成 + 年 · đạt + đáo + thành + niên
nghĩa thành phần: đạt + đáo + thành + niên
Từ liên quan
Gần nghĩa
成年累月 · 成年人的 · 达到顶点 · 达到高潮 · 成年人 · 成年期 · 成年的 · 成年者