达到极大 đạt đáo cực đại Hán Việt: đạt đáo cực đại Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 極 (cực) + 大 (đại)Hán Việtđạt đáo cực đạiCấu tạo達 + 到 + 極 + 大 · đạt + đáo + cực + đại nghĩa thành phần: đạt + đáo + cực + đại Từ liên quan Gần nghĩa极大成功 · 极大胆的 · 达到顶点 · 达到高潮 · 极大值 · 极大化 · 极大的 · 达到极大值