达到顶点

đạt đáo đính điểm

Hán Việt: đạt đáo đính điểm

Tổng quan

(văn học) phép tiến dần, điểm cao nhất (kịch, truyện), (địa lý,địa chất) cao đỉnh, đưa lên đến điểm cao nhất; lên đến điểm cao nhất

Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 頂 (đính) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đạt đỉnh điểm
  • Tần suất từ (văn học) phép tiến dần, điểm cao nhất (kịch, truyện), (địa lý,địa chất) cao đỉnh, đưa lên đến điểm cao nhất; lên đến điểm cao nhất

Từ liên quan

Gần nghĩa

达到高潮 · 顶点的 · 达到平衡 · 达到成年 · 达到最大 · 达到极大 · 达到极点 · 达到极限