達到頂點

đạt đáo đính điểm

Hán Việt: đạt đáo đính điểm

Tổng quan

(văn học) phép tiến dần, điểm cao nhất (kịch, truyện), (địa lý,địa chất) cao đỉnh, đưa lên đến điểm cao nhất; lên đến điểm cao nhất

Cấu tạo: (đạt) + (đáo) + (đính) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) phép tiến dần, điểm cao nhất (kịch, truyện), (địa lý,địa chất) cao đỉnh, đưa lên đến điểm cao nhất; lên đến điểm cao nhất