达到极限

đạt đáo cực hạn

Hán Việt: đạt đáo cực hạn

Tổng quan

Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 極 (cực) + 限 (hạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

极限球面 · 极限运动 · 达到顶点 · 达到高潮 · 极限化 · 极限圆 · 极限的 · 极限尺寸