達到標準 đạt đáo tiêu chuẩn Hán Việt: đạt đáo tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việtđạt đáo tiêu chuẩnCấu tạo達 + 到 + 標 + 準 · đạt + đáo + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: đạt + đáo + tiêu + chuẩn