达到标准

đạt đáo tiêu chuẩn

Hán Việt: đạt đáo tiêu chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准唱片 · 标准尺寸 · 标准时区 · 标准普尔 · 标准模型 · 标准状况 · 标准状态 · 标准纯银