達到水準 dá dào shuǐ zhǔn · đạt đáo thủy chuẩn Hán Việt: đạt đáo thủy chuẩn · Pinyin: dá dào shuǐ zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 到 (đáo) + 水 (thủy) + 準 (chuẩn)Pinyindá dào shuǐ zhǔnHán Việtđạt đáo thủy chuẩnCấu tạo達 + 到 + 水 + 準 · đạt + đáo + thủy + chuẩn nghĩa thành phần: đạt + đáo + thủy + chuẩn