達吉斯坦 Dájísītǎn · đạt cát tư thản Hán Việt: đạt cát tư thản · Pinyin: Dájísītǎn Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 吉 (cát) + 斯 (tư) + 坦 (thản)PinyinDájísītǎnHán Việtđạt cát tư thảnCấu tạo達 + 吉 + 斯 + 坦 · đạt + cát + tư + thản nghĩa thành phần: đạt + cát + tư + thản Nghĩa EngCihui Dagestan