達地知根

dá dì zhī gēn đạt địa tri căn

Hán Việt: đạt địa tri căn · Pinyin: dá dì zhī gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạt) + (địa) + (tri) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指根底清楚、明白。