达尔汗乌勒省

dá ěr hàn wū lēi xǐngđạt nhĩ hãn ô lặc tỉnh

Hán Việt: đạt nhĩ hãn ô lặc tỉnh · Pinyin: dá ěr hàn wū lēi xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 汗 (hãn) + 烏 (ô) + 勒 (lặc) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tỉnh Darkhan-Uul

Đức

  • Handedict Darchan-Uul-Aimag (Mongolei)

Từ liên quan

Gần nghĩa

达尔文主义 · 达尔文学徒 · 达尔文学说 · 达尔马提亚 · 达尔富尔冲突 · 达尔马提亚人 · 达尔马提亚狗 · 达尔文反射