达尔富尔冲突

dá ěr fù ěr chōng tūđạt nhĩ phú nhĩ xung đột

Hán Việt: đạt nhĩ phú nhĩ xung đột · Pinyin: dá ěr fù ěr chōng tū

Tổng quan

Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 富 (phú) + 爾 (nhĩ) + 衝 (xung) + 突 (đột)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xung đột Darfur

Đức

  • Handedict Konflikt in Darfur

Từ liên quan

Gần nghĩa

达尔文主义 · 达尔文学徒 · 达尔文学说 · 达尔马提亚 · 冲突导向理论 · 达尔汗乌勒省 · 达尔马提亚人 · 达尔马提亚狗