达尔马提亚人

dá ěr mǎ tí yà rénđạt nhĩ mã đề á nhân

Hán Việt: đạt nhĩ mã đề á nhân · Pinyin: dá ěr mǎ tí yà rén

Tổng quan

Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 提 (đề) + 亞 (á) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người Dalmatia

Đức

  • Handedict Dalmatiner (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

达尔文主义 · 达尔文学徒 · 达尔文学说 · 达尔马提亚 · 达尔富尔冲突 · 达尔汗乌勒省 · 达尔马提亚狗 · 达尔文反射