達爾馬提亞人
đạt nhĩ mã đề á nhân
Hán Việt: đạt nhĩ mã đề á nhân · Pinyin: dá ěr mǎ tí yà rén
Tổng quan
Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 提 (đề) + 亞 (á) + 人 (nhân)
Hán Việt: đạt nhĩ mã đề á nhân · Pinyin: dá ěr mǎ tí yà rén
Cấu tạo: 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 提 (đề) + 亞 (á) + 人 (nhân)