達成諒解 đạt thành lượng giải Hán Việt: đạt thành lượng giải Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 成 (thành) + 諒 (lượng) + 解 (giải)Hán Việtđạt thành lượng giảiCấu tạo達 + 成 + 諒 + 解 · đạt + thành + lượng + giải nghĩa thành phần: đạt + thành + lượng + giải