達拉納省 dá lā nà shěng · đạt lạp nạp tỉnh Hán Việt: đạt lạp nạp tỉnh · Pinyin: dá lā nà shěng Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 拉 (lạp) + 納 (nạp) + 省 (tỉnh)Pinyindá lā nà shěngHán Việtđạt lạp nạp tỉnhCấu tạo達 + 拉 + 納 + 省 · đạt + lạp + nạp + tỉnh nghĩa thành phần: đạt + lạp + nạp + tỉnh