達旺地區 dá wàng dì qū · đạt vượng địa khu Hán Việt: đạt vượng địa khu · Pinyin: dá wàng dì qū Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 旺 (vượng) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyindá wàng dì qūHán Việtđạt vượng địa khuCấu tạo達 + 旺 + 地 + 區 · đạt + vượng + địa + khu nghĩa thành phần: đạt + vượng + địa + khu