達權知變 dá quán zhī biàn · đạt quyền tri biến Hán Việt: đạt quyền tri biến · Pinyin: dá quán zhī biàn Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 權 (quyền) + 知 (tri) + 變 (biến)Pinyindá quán zhī biànHán Việtđạt quyền tri biếnCấu tạo達 + 權 + 知 + 變 · đạt + quyền + tri + biến nghĩa thành phần: đạt + quyền + tri + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不死守常规,根据实际情况,随机应变。