達特茅斯

dá tè máo sī đạt đặc mao tư

Hán Việt: đạt đặc mao tư · Pinyin: dá tè máo sī

Tổng quan

Dartmouth (tên địa danh)

Cấu tạo: (đạt) + (đặc) + (mao) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dartmouth (tên địa danh)

Eng

  • CC-CEDICT Dartmouth (place name)
  • Cihui Dartmouth (place name)