達罕的斤 dá hǎn dí jīn · đạt hãn đích cân Hán Việt: đạt hãn đích cân · Pinyin: dá hǎn dí jīn Tổng quan Cấu tạo: 達 (đạt) + 罕 (hãn) + 的 (đích) + 斤 (cân)Pinyindá hǎn dí jīnHán Việtđạt hãn đích cânCấu tạo達 + 罕 + 的 + 斤 · đạt + hãn + đích + cân nghĩa thành phần: đạt + hãn + đích + cân